sơn nữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơn nữ (Danh từ)
Người con gái ở miền núi, thường mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
- 1."Người sơn nữ thường mặc trang phục truyền thống rực rỡ."
- 2."Cô gái sơn nữ xinh đẹp như hoa rừng."
Lưu ý khi sử dụng "sơn nữ"
Lưu ý về danh từ
"sơn nữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sơn nữ"
sơn nữ là danh từ trong tiếng Việt. Người con gái ở miền núi, thường mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Ví dụ: "Người sơn nữ thường mặc trang phục truyền thống rực rỡ."
Từ liên quan
sơn mài
Từ ngữ khẩu ngữ để chỉ tranh sơn mài, thường được dùng để nói tắt.
sơn môn
Ngôi chùa nằm trên núi; cũng được dùng để chỉ các chi phái của đạo Phật.
sơn mạch
Dải núi kéo dài theo một hướng nhất định.
sơn pháo
Pháo loại nhẹ, dễ dàng di chuyển và tiện lợi sử dụng trong địa hình rừng núi.
sơn phòng
Hành động phòng thủ tại các khu vực miền núi hoặc rừng rậm.
sơn son thiếp vàng
Một hình thức trang trí bề mặt, thường được dùng trong nghệ thuật hay thủ công mỹ nghệ, với màu sắc đối lập nhau, thể hiện sự độc đáo và tinh tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.