sôi tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: sôi tiết (Động từ)
(Thông tục) chỉ trạng thái tức giận, bực bội mạnh mẽ như cảm giác ‘sôi gan’.
- 1."sôi gan"
- 2."Bị hiểu lầm, anh ta sôi tiết lên."
- 3."Cô ấy sôi tiết khi nghe tin xấu."
Lưu ý khi sử dụng "sôi tiết"
Lưu ý về động từ
"sôi tiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sôi tiết"
sôi tiết là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) chỉ trạng thái tức giận, bực bội mạnh mẽ như cảm giác ‘sôi gan’. Ví dụ: "sôi gan"
Từ liên quan
sôi máu
(Thông tục) cảm thấy tức giận hoặc phẫn nộ rất mạnh.
sôi nổi
Biểu thị sự hăng hái, tràn đầy nhiệt huyết trong các hoạt động, thường được dùng để nói về tuổi trẻ.
sôi sục
Diễn tả trạng thái vật chất (như nước) nóng đến mức tạo ra nhiều bọt khí hoặc tiếng động.
sôi động
Diễn tả trạng thái hoạt động năng nổ, đầy sinh khí và vui tươi.
sôn sốt
(cơ thể) có cảm giác hơi sốt hoặc không thoải mái.
sông
Dòng nước tự nhiên lớn, chảy liên tục trên mặt đất, cho phép thuyền bè lưu thông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.