sơn pháo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sơn pháo (Danh từ)

Pháo loại nhẹ, dễ dàng di chuyển và tiện lợi sử dụng trong địa hình rừng núi.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong các lễ hội ở vùng núi, người dân thường sử dụng sơn pháo để tạo không khí vui tươi."
  • 2."Sơn pháo rất phù hợp cho những chuyến đi dã ngoại nơi địa hình khắc nghiệt."

Lưu ý khi sử dụng "sơn pháo"

Lưu ý về danh từ

"sơn pháo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sơn pháo"

sơn pháo là danh từ trong tiếng Việt. Pháo loại nhẹ, dễ dàng di chuyển và tiện lợi sử dụng trong địa hình rừng núi. Ví dụ: "Trong các lễ hội ở vùng núi, người dân thường sử dụng sơn pháo để tạo không khí vui tươi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này