số thập phân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: số thập phân (Danh từ)

Phân số thập phân được viết mà không có mẫu số và vạch ngang phân số, sử dụng dấu phẩy ở vị trí thích hợp trong tử số.

Ví dụ (3)
  • 1."1,22 (= R) là một số thập phân."
  • 2."Số 3,14 là một số thập phân đại diện cho giá trị gần đúng của Pi."
  • 3."Trong toán học, các số thập phân như 0,5 hay 2,75 rất phổ biến."

Lưu ý khi sử dụng "số thập phân"

Lưu ý về danh từ

"số thập phân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "số thập phân"

số thập phân là danh từ trong tiếng Việt. Phân số thập phân được viết mà không có mẫu số và vạch ngang phân số, sử dụng dấu phẩy ở vị trí thích hợp trong tử số. Ví dụ: "1,22 (= R) là một số thập phân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này