lịnh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lịnh (Danh từ)

Lệnh hoặc chỉ thị được ban hành trong một tổ chức hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã nhận được lịnh từ sếp về việc hoàn thành báo cáo."
  • 2."Chúng ta cần tuân thủ lịnh của cơ quan để đảm bảo an toàn."
  • 3."Cả đội sẽ họp để bàn về lịnh mới được đưa ra hôm qua."
2
Động từ

Nghĩa 2: lịnh (Động từ)

Ra lệnh hoặc chỉ thị cho ai đó thực hiện một hành động.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy lịnh cho nhân viên chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp."
  • 2."Cô giáo lịnh cho học sinh trả bài vào thứ Sáu này."
  • 3."Sếp đã lịnh cho chúng ta tăng cường làm việc vào cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "lịnh"

Lưu ý về động từ

"lịnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lịnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lịnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lịnh"

lịnh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Lệnh hoặc chỉ thị được ban hành trong một tổ chức hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: "Tôi đã nhận được lịnh từ sếp về việc hoàn thành báo cáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này