linh nghiệm
Định nghĩa
Nghĩa 1: linh nghiệm (Tính từ)
Có hiệu quả cao, đúng như dự đoán.
- 1."Một phương thuốc linh nghiệm."
- 2."Lời tiên đoán rất linh nghiệm."
- 3."Biện pháp này thực sự linh nghiệm trong việc điều trị bệnh."
Lưu ý khi sử dụng "linh nghiệm"
Lưu ý về tính từ
"linh nghiệm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "linh nghiệm"
linh nghiệm là tính từ trong tiếng Việt. Có hiệu quả cao, đúng như dự đoán. Ví dụ: "Một phương thuốc linh nghiệm."
Từ liên quan
linh lợi
Có khả năng phản ứng nhanh nhạy và khéo léo; thông minh và linh hoạt trong hành động.
linh miêu
Linh miêu là một loài mèo hoang, thường sống trong rừng và có khả năng săn đuổi tốt.
linh mục
Một chức vụ tôn giáo trong Giáo hội Công giáo, người đảm nhận vai trò dẫn dắt và phục vụ cho cộng đồng giáo dân.
linh sàng
Có nghĩa là nhạy bén, hoạt bát, dễ dàng thích nghi, thường dùng để miêu tả người hoặc kiểu cách sống.
linh ta linh tinh
Rất linh tinh, không có giá trị hoặc ý nghĩa rõ ràng.
linh thiêng
Có tính chất thiêng liêng, thường được coi trọng trong tín ngưỡng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.