lỗ đáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: lỗ đáo (Danh từ)
Lỗ khoét dưới đất để đánh đáo; thường được dùng để miêu tả đôi mắt trũng sâu một cách đặc biệt.
- 1."Đôi mắt lỗ đáo khiến người khác chú ý ngay từ cái nhìn đầu tiên."
- 2."Ông ấy có nước da sạm và đôi mắt lỗ đáo trông thật kỳ lạ."
Lưu ý khi sử dụng "lỗ đáo"
Lưu ý về danh từ
"lỗ đáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lỗ đáo"
lỗ đáo là danh từ trong tiếng Việt. Lỗ khoét dưới đất để đánh đáo; thường được dùng để miêu tả đôi mắt trũng sâu một cách đặc biệt. Ví dụ: "Đôi mắt lỗ đáo khiến người khác chú ý ngay từ cái nhìn đầu tiên."
Từ liên quan
lỗ mỗ
Người hoặc vật không có tên rõ ràng, không xác định.
lỗ vốn
Bị lỗ, bị thâm hụt vào vốn.
lỗ đen
Vùng không gian - thời gian trong vũ trụ có trường hấp dẫn cực mạnh đến nỗi không vật thể nào, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra.
lỗ đít
Lỗ đít là phần cuối cùng của đường tiêu hóa, nơi thức ăn thải ra khỏi cơ thể.
lỗi
Điều sai sót, không đúng trong cách cư xử hoặc hành động.
lỗi lạc
Tài giỏi một cách khác thường, nổi bật hơn người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.