lố lăng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lố lăng (Tính từ)
Lố lắm, đến mức gây cảm giác chướng tai gai mắt.
- 1."Ăn mặc lố lăng."
- 2."Toàn làm những trò lố lăng."
- 3."Hành động của anh ta thật lố lăng trong bữa tiệc."
- 4."Mặc đồ lố lăng không phù hợp với không khí sự kiện."
Lưu ý khi sử dụng "lố lăng"
Lưu ý về tính từ
"lố lăng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lố lăng"
lố lăng là tính từ trong tiếng Việt. Lố lắm, đến mức gây cảm giác chướng tai gai mắt. Ví dụ: "Ăn mặc lố lăng."
Từ liên quan
lỏng lẻo
Thiếu sự chặt chẽ và nghiêm ngặt trong tổ chức hoặc kiểm soát.
lố
(Phương ngữ) chỉ một số lượng lớn, thường dùng để chỉ một loại hàng hóa.
lố bịch
Lố đến mức trơ trẽn, trở nên buồn cười hay đáng chê trách.
lố lỉnh
Ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như lố bịch.
lố nhố
Từ dùng để mô tả cảnh có nhiều người hoặc vật với chiều cao không đều, tạo cảm giác lộn xộn và thiếu trật tự.
lốc
Gió lốc, loại gió mạnh và bất ngờ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.