liệt giường liệt chiếu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liệt giường liệt chiếu (Danh từ)

Tình trạng không thể tự cử động, thường là do bệnh tật hoặc tai nạn, khiến người bệnh phải nằm liệt một chỗ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bà nội tôi bị liệt giường liệt chiếu sau khi bị tai biến mạch máu não."
  • 2."Anh ấy phải chăm sóc mẹ vì bà bị liệt giường liệt chiếu trong nhiều năm."
  • 3."Chúng tôi đã đưa ông đi khám để xem liệu có cách nào giúp ông cải thiện tình trạng liệt giường liệt chiếu."
2
Động từ

Nghĩa 2: liệt giường liệt chiếu (Động từ)

Hành động bị rơi vào tình trạng không thể di chuyển do sức khỏe yếu.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi phẫu thuật, bà ấy đã liệt giường liệt chiếu một thời gian dài."
  • 2."Nếu không chăm sóc sức khỏe tốt, bạn có thể liệt giường liệt chiếu khi về già."
  • 3."Nhiều người cao tuổi thường liệt giường liệt chiếu vì không đủ năng lượng để hoạt động."

Lưu ý khi sử dụng "liệt giường liệt chiếu"

Lưu ý về động từ

"liệt giường liệt chiếu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"liệt giường liệt chiếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "liệt giường liệt chiếu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "liệt giường liệt chiếu"

liệt giường liệt chiếu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không thể tự cử động, thường là do bệnh tật hoặc tai nạn, khiến người bệnh phải nằm liệt một chỗ. Ví dụ: "Bà nội tôi bị liệt giường liệt chiếu sau khi bị tai biến mạch máu não."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này