linh tính
Định nghĩa
Nghĩa 1: linh tính (Danh từ)
Khả năng cảm nhận điều gì đó mà không cần có bằng chứng rõ ràng, thường được liên kết với trực giác hoặc cảm giác mạnh mẽ.
- 1."Tôi luôn có linh tính rằng chuyện gì đó không ổn sắp xảy ra."
- 2."Cô ấy có linh tính tốt về người khác và thường đưa ra những lời khuyên chính xác."
- 3."Đôi khi, linh tính của tôi mách bảo rằng tôi nên tránh xa một tình huống nào đó."
Nghĩa 2: linh tính (Tính từ)
Có đặc tính nhạy cảm, dễ cảm nhận hoặc có khả năng hiểu biết sâu sắc về tình huống hoặc người khác.
- 1."Theo tôi, anh ấy là người rất linh tính và thường đoán trước được suy nghĩ của tôi."
- 2."Cô ấy luôn có những cảm nhận linh tính về thay đổi trong công việc."
- 3."Người nào linh tính thường được mọi người tin tưởng khi cần lời khuyên."
Lưu ý khi sử dụng "linh tính"
Lưu ý về tính từ
"linh tính" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"linh tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "linh tính" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "linh tính"
linh tính là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khả năng cảm nhận điều gì đó mà không cần có bằng chứng rõ ràng, thường được liên kết với trực giác hoặc cảm giác mạnh mẽ. Ví dụ: "Tôi luôn có linh tính rằng chuyện gì đó không ổn sắp xảy ra."
Từ liên quan
linh tinh
(Khẩu ngữ) chỉ những điều không phù hợp hoặc vô căn cứ, thường được sử dụng để chỉ việc nói hoặc làm điều gì đó không có mục đích rõ ràng.
linh tinh lang tang
(Khẩu ngữ) có nghĩa là linh tinh nhưng mang tính chất mạnh mẽ hơn.
linh trưởng
Động vật bậc cao gần gũi với con người, có bộ não phát triển, khả năng leo trèo, tay dài, và bàn tay cùng bàn chân có thể cầm nắm, bao gồm các loài như khỉ, vượn, v.v.
linh vị
Bài vị thờ cúng dành cho người mới qua đời. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
linh đan
Loại thuốc tễ có công dụng rất hiệu nghiệm.
linh đình
Từ dùng để chỉ một sự kiện (như hội hè, cỗ bàn) được tổ chức quy mô lớn và hoành tráng, với nhiều hình thức phô trương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.