liệt sĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liệt sĩ (Danh từ)

Người đã hy sinh trong khi thực hiện nhiệm vụ.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghiêng mình tưởng niệm linh hồn các liệt sĩ."
  • 2."Nghĩa trang liệt sĩ."
  • 3."Mỗi năm, chúng ta đều tổ chức lễ tưởng niệm các liệt sĩ đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc."

Lưu ý khi sử dụng "liệt sĩ"

Lưu ý về danh từ

"liệt sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "liệt sĩ"

liệt sĩ là danh từ trong tiếng Việt. Người đã hy sinh trong khi thực hiện nhiệm vụ. Ví dụ: "Nghiêng mình tưởng niệm linh hồn các liệt sĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này