liệt nữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: liệt nữ (Danh từ)
Người phụ nữ có khí tiết hoặc khí phách anh hùng, thường được ngợi ca trong lịch sử.
- 1."Bà Trưng, bà Triệu là những bậc liệt nữ."
- 2."Chúng ta cần tôn vinh những liệt nữ đã hy sinh vì đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "liệt nữ"
Lưu ý về danh từ
"liệt nữ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "liệt nữ"
liệt nữ là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ có khí tiết hoặc khí phách anh hùng, thường được ngợi ca trong lịch sử. Ví dụ: "Bà Trưng, bà Triệu là những bậc liệt nữ."
Từ liên quan
liệt giường
(Khẩu ngữ) trạng thái kiệt sức nặng nề, không thể rời khỏi giường do đau ốm.
liệt giường liệt chiếu
Tình trạng không thể tự cử động, thường là do bệnh tật hoặc tai nạn, khiến người bệnh phải nằm liệt một chỗ.
liệt kê
Kê khai từng khoản, từng mục theo thứ tự.
liệt sĩ
Người đã hy sinh trong khi thực hiện nhiệm vụ.
liệt truyện
Phần ghi chép tiểu sử của các nhân vật lịch sử trong các bộ sử cổ.
liệu
Tính toán, suy nghĩ sơ bộ về khả năng xảy ra của một việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.