linh cẩu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: linh cẩu (Danh từ)

Chó hoang dã thuộc họ chó sói, có bộ lông màu xám với đốm đen và bờm trên lưng. Chân sau ngắn hơn chân trước, chúng thường săn bắt động vật để lấy thịt.

Ví dụ (2)
  • 1."Linh cẩu là loài động vật sống chủ yếu ở các khu vực hoang dã châu Phi."
  • 2."Người dân địa phương cảnh báo rằng linh cẩu có thể tấn công nếu cảm thấy bị đe dọa."

Lưu ý khi sử dụng "linh cẩu"

Lưu ý về danh từ

"linh cẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "linh cẩu"

linh cẩu là danh từ trong tiếng Việt. Chó hoang dã thuộc họ chó sói, có bộ lông màu xám với đốm đen và bờm trên lưng. Chân sau ngắn hơn chân trước, chúng thường săn bắt động vật để lấy thịt. Ví dụ: "Linh cẩu là loài động vật sống chủ yếu ở các khu vực hoang dã châu Phi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này