lính dõng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lính dõng (Danh từ)

(Từ cũ) Lính địa phương ở nông thôn trong thời kỳ Pháp thuộc, thường tham gia bảo vệ an ninh và trật tự.

Ví dụ (2)
  • 1."Những lính dõng được đào tạo để ứng phó với các tình huống khẩn cấp trong làng."
  • 2."Trong sách lịch sử, tác giả đã nhắc đến vai trò của lính dõng trong việc bảo vệ quê hương."

Lưu ý khi sử dụng "lính dõng"

Lưu ý về danh từ

"lính dõng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lính dõng"

lính dõng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Lính địa phương ở nông thôn trong thời kỳ Pháp thuộc, thường tham gia bảo vệ an ninh và trật tự. Ví dụ: "Những lính dõng được đào tạo để ứng phó với các tình huống khẩn cấp trong làng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này