lính lệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lính lệ (Danh từ)

Lính chuyên hầu hạ các quan lại trong thời phong kiến và thực dân.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong những câu chuyện lịch sử, lính lệ thường được nhắc đến như những người phục vụ cho quan lại."
  • 2."Lính lệ có trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ hầu hạ và chăm sóc cho bậc trên."

Lưu ý khi sử dụng "lính lệ"

Lưu ý về danh từ

"lính lệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lính lệ"

lính lệ là danh từ trong tiếng Việt. Lính chuyên hầu hạ các quan lại trong thời phong kiến và thực dân. Ví dụ: "Trong những câu chuyện lịch sử, lính lệ thường được nhắc đến như những người phục vụ cho quan lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này