lính thuỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lính thuỷ (Danh từ)
Lính hải quân, người phục vụ trong lực lượng hải quân.
- 1."Bố tôi từng là lính thuỷ và đã phục vụ trong nhiều năm."
- 2."Lính thuỷ phải trải qua nhiều huấn luyện để sẵn sàng cho nhiệm vụ trên biển."
Lưu ý khi sử dụng "lính thuỷ"
Lưu ý về danh từ
"lính thuỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lính thuỷ"
lính thuỷ là danh từ trong tiếng Việt. Lính hải quân, người phục vụ trong lực lượng hải quân. Ví dụ: "Bố tôi từng là lính thuỷ và đã phục vụ trong nhiều năm."
Từ liên quan
lính hầu
(Từ cũ) Những người lính phục vụ và hầu hạ trong gia đình của các quan lại thời phong kiến và thực dân.
lính lệ
Lính chuyên hầu hạ các quan lại trong thời phong kiến và thực dân.
lính quýnh
Từ cổ, thường được dùng để chỉ những người lính có tính cách bộc trực, cứng rắn.
lính thuỷ đánh bộ
Binh chủng của hải quân chuyên thực hiện các hoạt động đổ bộ, chiếm giữ bờ biển, hải đảo và các mục tiêu trên đất liền.
lính tráng
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ các binh lính.
lính đánh thuê
Lính chiến đấu thay cho quân đội của một quốc gia khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.