linh sàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: linh sàng (Tính từ)
Có nghĩa là nhạy bén, hoạt bát, dễ dàng thích nghi, thường dùng để miêu tả người hoặc kiểu cách sống.
- 1."Cô ấy luôn linh sàng trong công việc, nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ được giao."
- 2."Anh ta rất linh sàng khi tham gia các hoạt động nhóm, luôn đề xuất những ý tưởng mới."
- 3."Sau khi rèn luyện thường xuyên, tôi cảm thấy mình linh sàng hơn, dễ dàng thực hiện các bài tập khó."
Nghĩa 2: linh sàng (Phó từ)
Được dùng để chỉ trạng thái hoạt động nhanh nhẹn, linh hoạt và không bị trì trệ.
- 1."Khi có cơ hội, tôi luôn hành động linh sàng để không bỏ lỡ."
- 2."Trong các cuộc thi, các vận động viên phải vận động linh sàng để giành chiến thắng."
- 3."Em bé này rất linh sàng, cứ chạy nhảy khắp nơi không ngừng nghỉ."
Lưu ý khi sử dụng "linh sàng"
Lưu ý về tính từ
"linh sàng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "linh sàng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "linh sàng"
linh sàng là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là nhạy bén, hoạt bát, dễ dàng thích nghi, thường dùng để miêu tả người hoặc kiểu cách sống. Ví dụ: "Cô ấy luôn linh sàng trong công việc, nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ được giao."
Từ liên quan
linh miêu
Linh miêu là một loài mèo hoang, thường sống trong rừng và có khả năng săn đuổi tốt.
linh mục
Một chức vụ tôn giáo trong Giáo hội Công giáo, người đảm nhận vai trò dẫn dắt và phục vụ cho cộng đồng giáo dân.
linh nghiệm
Có hiệu quả cao, đúng như dự đoán.
linh ta linh tinh
Rất linh tinh, không có giá trị hoặc ý nghĩa rõ ràng.
linh thiêng
Có tính chất thiêng liêng, thường được coi trọng trong tín ngưỡng.
linh tinh
(Khẩu ngữ) chỉ những điều không phù hợp hoặc vô căn cứ, thường được sử dụng để chỉ việc nói hoặc làm điều gì đó không có mục đích rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.