lo
Định nghĩa
Nghĩa 1: lo (Động từ)
(Khẩu ngữ) lo lót, chỉ việc chuẩn bị hoặc thu xếp để tránh rắc rối.
- 1."Lo thầy kiện."
- 2."Phải lo mất mấy cây vàng mới êm."
- 3."Nếu không lo từ trước, chắc chắn sẽ gặp khó khăn."
- 4."Cậu ấy luôn lo cho việc làm ăn của bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "lo"
Lưu ý về động từ
"lo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lo"
lo là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) lo lót, chỉ việc chuẩn bị hoặc thu xếp để tránh rắc rối. Ví dụ: "Lo thầy kiện."
Từ liên quan
liệu pháp
Phương pháp điều trị bệnh.
liệu thần hồn
Trạng thái tâm lý của con người, khi họ cảm thấy lo lắng hoặc không yên tâm về một điều gì đó.
liệu trình
Quá trình điều trị bệnh theo các quy định nghiêm ngặt về cách thức, thời gian và liều lượng sử dụng thuốc.
lo buồn
Chỉ trạng thái buồn rầu và lo lắng.
lo bò trắng răng
Một loại bánh có hình dáng giống như bò, thường được làm từ bột gạo, có nhân ngọt hoặc mặn.
lo liệu
Cố gắng để sắp xếp hoặc giải quyết một vấn đề gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.