lò chõ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lò chõ (Danh từ)
Lò nhỏ đứng dùng để nấu chảy gang.
- 1."Người thợ sử dụng lò chõ để chế tạo các bộ phận bằng gang."
- 2."Lò chõ thường được đặt ở những xưởng đúc nhỏ để tiết kiệm không gian."
Lưu ý khi sử dụng "lò chõ"
Lưu ý về danh từ
"lò chõ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lò chõ"
lò chõ là danh từ trong tiếng Việt. Lò nhỏ đứng dùng để nấu chảy gang. Ví dụ: "Người thợ sử dụng lò chõ để chế tạo các bộ phận bằng gang."
Từ liên quan
líu tíu
Có vẻ bận rộn, hối hả với niềm vui bất ngờ, khiến cho hoạt động trở nên dồn dập, không tự nhiên.
lò
Khoảng trống nhân tạo trong lòng đất, thường được sử dụng để thông gió hoặc khai thác khoáng sản.
lò cao
Lò đứng có chiều cao lớn hơn nhiều so với chiều ngang, được sử dụng để luyện gang từ quặng sắt.
lò chợ
Nơi chủ yếu dùng để khai thác khoáng sản trong mỏ hầm lò.
lò cò
Nhảy bằng một chân từng quãng ngắn, chân kia co lên.
lò dò
(Khẩu ngữ) đi tìm một cách từ từ, dò dẫm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.