linh hồn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: linh hồn (Danh từ)

Người hoặc yếu tố giữ vai trò chủ đạo, mang lại sức sống và năng lực cho một tập thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Anh ấy là linh hồn của đội bóng."
  • 2."Cô ấy là linh hồn của buổi tiệc, luôn khiến mọi người vui vẻ."

Lưu ý khi sử dụng "linh hồn"

Lưu ý về danh từ

"linh hồn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "linh hồn"

linh hồn là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc yếu tố giữ vai trò chủ đạo, mang lại sức sống và năng lực cho một tập thể. Ví dụ: "Anh ấy là linh hồn của đội bóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này