lính
Định nghĩa
Nghĩa 1: lính (Danh từ)
Người tham gia vào quân đội, thuộc một đơn vị quân sự nào đó.
- 1."Lính chủ lực"
- 2."Lính xe tăng"
- 3."Lính thủy"
- 4."Lính đặc nhiệm"
- 5."Lính cứu hỏa"
Lưu ý khi sử dụng "lính"
Lưu ý về danh từ
"lính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lính"
lính là danh từ trong tiếng Việt. Người tham gia vào quân đội, thuộc một đơn vị quân sự nào đó. Ví dụ: "Lính chủ lực"
Từ liên quan
lích chích
Từ mô phỏng âm thanh nhỏ, trong trẻo và đều đặn của gà con hoặc chim non.
lích kích
(Khẩu ngữ) Chỉ những công việc nhiều khâu rườm rà hoặc phiền phức.
lích rích
Có nghĩa tương tự như 'lích chích', thường dùng để diễn tả âm thanh nhỏ nhẹ, xao xuyến.
lính chiến
(Khẩu ngữ) lính tham gia trực tiếp vào các hoạt động chiến đấu.
lính dõng
(Từ cũ) Lính địa phương ở nông thôn trong thời kỳ Pháp thuộc, thường tham gia bảo vệ an ninh và trật tự.
lính dù
Binh chủng được tổ chức, trang bị và huấn luyện đặc biệt để thực hiện các hoạt động nhảy dù, nhằm đánh chiếm mục tiêu trong hậu phương của đối phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.