lính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lính (Danh từ)

Người tham gia vào quân đội, thuộc một đơn vị quân sự nào đó.

Ví dụ (5)
  • 1."Lính chủ lực"
  • 2."Lính xe tăng"
  • 3."Lính thủy"
  • 4."Lính đặc nhiệm"
  • 5."Lính cứu hỏa"

Lưu ý khi sử dụng "lính"

Lưu ý về danh từ

"lính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lính"

lính là danh từ trong tiếng Việt. Người tham gia vào quân đội, thuộc một đơn vị quân sự nào đó. Ví dụ: "Lính chủ lực"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này