líu ra líu ríu
Định nghĩa
Nghĩa 1: líu ra líu ríu (Tính từ)
Từ chỉ sự ồn ào, huyên náo, thường được dùng để miêu tả âm thanh phát ra từ nhiều tiếng chim hoặc sự náo nhiệt từ những nhóm người.
- 1."Tiếng chim líu ra líu ríu vang khắp khu vườn."
- 2."Những đứa trẻ chơi đùa, líu ra líu ríu cả buổi chiều."
Lưu ý khi sử dụng "líu ra líu ríu"
Lưu ý về tính từ
"líu ra líu ríu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "líu ra líu ríu"
líu ra líu ríu là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự ồn ào, huyên náo, thường được dùng để miêu tả âm thanh phát ra từ nhiều tiếng chim hoặc sự náo nhiệt từ những nhóm người. Ví dụ: "Tiếng chim líu ra líu ríu vang khắp khu vườn."
Từ liên quan
líu lô
Từ dùng để chỉ giọng nói có nhiều âm sắc cao và trong, nhưng không rõ ràng, giống như các âm thanh ríu rít vào nhau.
líu nhíu
Từ chỉ âm thanh hoặc cách nói nhẹ nhàng, líu ríu, thường được dùng ít.
líu quýu
Từ dùng để chỉ sự khéo léo, tinh nghịch, thường liên quan đến tính cách của trẻ em.
líu ríu
Có vẻ dính quyện vào nhau và di chuyển theo cùng một hướng.
líu tíu
Có vẻ bận rộn, hối hả với niềm vui bất ngờ, khiến cho hoạt động trở nên dồn dập, không tự nhiên.
lò
Khoảng trống nhân tạo trong lòng đất, thường được sử dụng để thông gió hoặc khai thác khoáng sản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.