lơ láo
Định nghĩa
Nghĩa 1: lơ láo (Tính từ)
Có vẻ ngỡ ngàng, lạc lõng khi cảm thấy xung quanh xa lạ hoặc không quen thuộc.
- 1."Lơ láo nhìn xung quanh."
- 2."Đi lơ láo ngoài đường."
- 3."Cô ấy lơ láo trong buổi tiệc vì không quen bất kỳ ai."
- 4."Anh ta lơ đãng khi nghe các hướng dẫn viên nói về địa điểm mới."
Lưu ý khi sử dụng "lơ láo"
Lưu ý về tính từ
"lơ láo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lơ láo"
lơ láo là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ ngỡ ngàng, lạc lõng khi cảm thấy xung quanh xa lạ hoặc không quen thuộc. Ví dụ: "Lơ láo nhìn xung quanh."
Từ liên quan
lơ chơ lỏng chỏng
Cụm từ diễn tả tình trạng lỏng lẻo, không chắc chắn, thường mang ý nhấn mạnh hơn so với 'lỏng chỏng'.
lơ hồng
Chất hóa học dưới dạng bột, được dùng để hòa với nước và nhúng quần áo trắng sau khi giặt để tăng cường độ trắng sáng.
lơ là
Tỏ ra thiếu chú ý, không quan tâm đến trách nhiệm hoặc công việc của bản thân.
lơ lớ
Được dùng để chỉ cách phát âm mang đặc điểm không rõ ràng hoặc lơ lớ, thường thể hiện trong giọng nói.
lơ lửng
Tình trạng chưa rõ ràng, mơ hồ hoặc không chắc chắn.
lơ mơ
(Khẩu ngữ) không thực sự chú tâm, thiếu sự nghiêm túc, chỉ làm qua loa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.