lỡ dở
Định nghĩa
Nghĩa 1: lỡ dở (Tính từ)
Từ chỉ trạng thái chưa hoàn thành hoặc không trọn vẹn.
- 1."Học hành lỡ dở khiến tôi không thể thi tốt."
- 2."Tình duyên lỡ dở làm tôi cảm thấy buồn."
- 3."Dự án này bị lỡ dở vì thiếu kinh phí."
Lưu ý khi sử dụng "lỡ dở"
Lưu ý về tính từ
"lỡ dở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lỡ dở"
lỡ dở là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ trạng thái chưa hoàn thành hoặc không trọn vẹn. Ví dụ: "Học hành lỡ dở khiến tôi không thể thi tốt."
Từ liên quan
lỡ bước
Gặp phải những khó khăn hoặc biến cố trong cuộc sống.
lỡ cỡ
Từ dùng để chỉ trạng thái ở giữa, không đúng vào dịp nào cả.
lỡ duyên
Lỡ dở trong tình duyên, không gặp được người mình yêu hoặc không có cơ hội với tình yêu.
lỡ làng
Từ miêu tả tình trạng dở dang hoặc không đạt được do gặp phải trở ngại (thường liên quan đến chuyện tình duyên).
lỡ lầm
Làm điều gì đó sai lầm, thường là do sự bất cẩn hoặc thiếu suy nghĩ.
lỡ lời
Lỡ nói ra điều không nên hoặc không thích hợp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.