lô-gô

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lô-gô (Danh từ)

Một biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được sử dụng trong quảng cáo và tiếp thị.

Ví dụ (3)
  • 1."Lô-gô của công ty này rất dễ nhận biết và thu hút sự chú ý."
  • 2."Khi thiết kế lô-gô, cần phải đảm bảo rằng nó phản ánh đúng giá trị của thương hiệu."
  • 3."Tôi thấy lô-gô mới trong cửa hàng, nó trông hiện đại hơn rất nhiều."
2
Động từ

Nghĩa 2: lô-gô (Động từ)

Hành động tạo ra hoặc thiết kế một lô-gô.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi sẽ lô-gô cho sản phẩm mới trong tháng tới."
  • 2."Cô ấy rất đam mê lô-gô và đã theo học một khóa thiết kế đồ họa."
  • 3."Đội ngũ của chúng tôi bắt đầu lô-gô cho sự kiện sắp tới."

Lưu ý khi sử dụng "lô-gô"

Lưu ý về động từ

"lô-gô" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lô-gô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lô-gô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lô-gô"

lô-gô là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được sử dụng trong quảng cáo và tiếp thị. Ví dụ: "Lô-gô của công ty này rất dễ nhận biết và thu hút sự chú ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này