linh khí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: linh khí (Danh từ)

Khí thiêng, sức mạnh hoặc tinh thần đặc biệt của một địa điểm hoặc sự vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Núi ấy có linh khí nên đã dựng chùa ở đó."
  • 2."Linh khí núi sông mang lại cảm giác bình yên."
  • 3."Ngôi làng này được coi là có linh khí bởi nhiều truyền thuyết cổ xưa."

Lưu ý khi sử dụng "linh khí"

Lưu ý về danh từ

"linh khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "linh khí"

linh khí là danh từ trong tiếng Việt. Khí thiêng, sức mạnh hoặc tinh thần đặc biệt của một địa điểm hoặc sự vật. Ví dụ: "Núi ấy có linh khí nên đã dựng chùa ở đó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này