lít

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lít (Danh từ)

Đơn vị đo dung tích, tương đương với 1 decimet khối.

Ví dụ (3)
  • 1."Một lít dầu."
  • 2."Chai nửa lít."
  • 3."Tôi cần mua hai lít nước."

Lưu ý khi sử dụng "lít"

Lưu ý về danh từ

"lít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lít"

lít là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo dung tích, tương đương với 1 decimet khối. Ví dụ: "Một lít dầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này