liu điu
Định nghĩa
Nghĩa 1: liu điu (Danh từ)
Loài rắn nhỏ, có nọc độc ở hàm trên, sinh sản bằng cách đẻ con, thường sống ở ao hồ và có thói quen ăn ếch nhái.
- 1."Liu điu là một loài rắn rất ẩn mình và khó phát hiện trong nước."
- 2."Chúng tôi thấy một con liu điu bơi lội trong ao."
Nghĩa 2: liu điu (Tính từ)
Diễn tả trạng thái hoặc âm thanh nhẹ nhàng, như riu riu.
- 1."Lửa cháy liu riu."
- 2."Sắc thuốc nên để lửa liu riu."
- 3."Tiếng gió thổi liu điu qua các tán cây."
Lưu ý khi sử dụng "liu điu"
Lưu ý về tính từ
"liu điu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"liu điu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "liu điu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "liu điu"
liu điu là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Loài rắn nhỏ, có nọc độc ở hàm trên, sinh sản bằng cách đẻ con, thường sống ở ao hồ và có thói quen ăn ếch nhái. Ví dụ: "Liu điu là một loài rắn rất ẩn mình và khó phát hiện trong nước."
Từ liên quan
linh ứng
Điều báo trước về việc bất thường sắp xảy ra, thường liên quan đến tín ngưỡng hay mê tín.
lipid
Tên gọi chung cho nhóm các chất hữu cơ, thường có nhiều trong dầu và mỡ, cùng với glucid và protid tạo nên cấu trúc cơ thể của động vật và thực vật.
lithium
Kim loại nhẹ nhất, màu trắng như bạc, phản ứng mạnh với nước, thường được sử dụng để tăng cường độ cứng của hợp kim nhôm hoặc chì.
liveshow
Chương trình biểu diễn ca nhạc được thực hiện trực tiếp, mang tính sống động và thường có quy mô lớn, do một ca sĩ hoặc nhóm nhạc thể hiện.
liêm chính
Ngay thẳng, công bằng và trong sạch, thể hiện phẩm chất đạo đức cao.
liêm khiết
Người có quyền hoặc chức trách, có phẩm chất trong sạch, không tham ô và không nhận hối lộ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.