linh mục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: linh mục (Danh từ)

Một chức vụ tôn giáo trong Giáo hội Công giáo, người đảm nhận vai trò dẫn dắt và phục vụ cho cộng đồng giáo dân.

Ví dụ (3)
  • 1."Linh mục thường tổ chức các buổi lễ thờ phượng vào cuối tuần."
  • 2."Trong buổi họp mặt, linh mục đã chia sẻ nhiều câu chuyện ý nghĩa."
  • 3."Gia đình tôi thường đến gặp linh mục để xin ý kiến về các vấn đề trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "linh mục"

Lưu ý về danh từ

"linh mục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "linh mục"

linh mục là danh từ trong tiếng Việt. Một chức vụ tôn giáo trong Giáo hội Công giáo, người đảm nhận vai trò dẫn dắt và phục vụ cho cộng đồng giáo dân. Ví dụ: "Linh mục thường tổ chức các buổi lễ thờ phượng vào cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này