linh chi
Định nghĩa
Nghĩa 1: linh chi (Danh từ)
Một loại nấm quý hiếm, mọc ở một số vùng núi cao, thường được sử dụng trong y học.
- 1."Nấm linh chi có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe."
- 2."Nhiều người tin rằng linh chi giúp tăng cường hệ miễn dịch."
Lưu ý khi sử dụng "linh chi"
Lưu ý về danh từ
"linh chi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "linh chi"
linh chi là danh từ trong tiếng Việt. Một loại nấm quý hiếm, mọc ở một số vùng núi cao, thường được sử dụng trong y học. Ví dụ: "Nấm linh chi có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe."
Từ liên quan
lim dim
(mắt) nhắm không hoàn toàn, còn hé mở một chút.
linh
Mang ý nghĩa thiêng liêng.
linh bài
Từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như linh vị.
linh cảm
Cảm nhận một điều gì đó trước bằng linh tính.
linh cẩu
Chó hoang dã thuộc họ chó sói, có bộ lông màu xám với đốm đen và bờm trên lưng. Chân sau ngắn hơn chân trước, chúng thường săn bắt động vật để lấy thịt.
linh cữu
(Trang trọng) quan tài chứa thi hài, chưa được an táng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.