lỗ chỗ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lỗ chỗ (Tính từ)
Có sự phân bố không đều, với nhiều điểm hoặc chỗ khác nhau, tạo thành những khoảng trống hay lỗ hổng.
- 1."Lúa lỗ chỗ trổ bông."
- 2."Mặt đường lỗ chỗ ổ gà khiến xe đi rất khó."
- 3."Công viên có lỗ chỗ cây xanh, tạo cảm giác tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "lỗ chỗ"
Lưu ý về tính từ
"lỗ chỗ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lỗ chỗ"
lỗ chỗ là tính từ trong tiếng Việt. Có sự phân bố không đều, với nhiều điểm hoặc chỗ khác nhau, tạo thành những khoảng trống hay lỗ hổng. Ví dụ: "Lúa lỗ chỗ trổ bông."
Từ liên quan
lỗ bì
Lỗ có trên vỏ cây, giúp cây trao đổi khí với môi trường bên ngoài thông qua lớp bần.
lỗ chân lông
Các lỗ rất nhỏ trên da, nơi mà chân lông và mồ hôi được tiết ra.
lỗ châu mai
Lỗ trên thành công sự, dùng để bắn súng từ bên trong ra ngoài.
lỗ hổng
Chỗ trống do thiếu hụt cần phải được bù đắp.
lỗ lã
(Khẩu ngữ) biểu thị tình trạng không bị lỗ trong việc làm ăn hay giao dịch.
lỗ lãi
Tổng hợp các khoản lỗ và lãi trong một hoạt động kinh tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.