lợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lợ (Tính từ)
Có vị không hoàn toàn mặn cũng không hoàn toàn ngọt, thường khó nuốt.
- 1."Nước lợ."
- 2."Ngọt lợ."
- 3."Nước chấm pha hơi lợ."
- 4."Cá ở vùng này có vị lợ rất đặc trưng."
Lưu ý khi sử dụng "lợ"
Lưu ý về tính từ
"lợ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lợ"
lợ là tính từ trong tiếng Việt. Có vị không hoàn toàn mặn cũng không hoàn toàn ngọt, thường khó nuốt. Ví dụ: "Nước lợ."
Từ liên quan
lỡ tàu
Bị trễ chuyến tàu, không kịp đi.
lỡ đường
Phải dừng lại trên đường đi xa do gặp phải trắc trở.
lỡm
(Khẩu ngữ) chỉ hành động xỏ ngầm để khiến người khác mắc lừa nhằm mục đích đùa cợt hoặc chế giễu.
lợi
(Phương ngữ, Ít dùng) mép, bờ
lợi bất cập hại
Một câu tục ngữ thể hiện rằng lợi ích thu được không bằng những thiệt hại có thể xảy ra.
lợi danh
Ít dùng, có nghĩa tương tự như danh lợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.