linh động
Định nghĩa
Nghĩa 1: linh động (Tính từ)
Có khả năng xử lý một cách linh hoạt, không cứng nhắc, mà biết điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu và điều kiện thực tế.
- 1."Một con người thiếu linh động."
- 2."Phong cách làm việc mềm dẻo và linh động."
- 3."Công ty chúng tôi cần những nhân viên linh động để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng trong thị trường."
- 4."Linh động trong cách tiếp cận vấn đề giúp giải quyết xung đột hiệu quả hơn."
Lưu ý khi sử dụng "linh động"
Lưu ý về tính từ
"linh động" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "linh động"
linh động là tính từ trong tiếng Việt. Có khả năng xử lý một cách linh hoạt, không cứng nhắc, mà biết điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu và điều kiện thực tế. Ví dụ: "Một con người thiếu linh động."
Từ liên quan
linh đan
Loại thuốc tễ có công dụng rất hiệu nghiệm.
linh đình
Từ dùng để chỉ một sự kiện (như hội hè, cỗ bàn) được tổ chức quy mô lớn và hoành tráng, với nhiều hình thức phô trương.
linh đơn
Từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
linh ứng
Điều báo trước về việc bất thường sắp xảy ra, thường liên quan đến tín ngưỡng hay mê tín.
lipid
Tên gọi chung cho nhóm các chất hữu cơ, thường có nhiều trong dầu và mỡ, cùng với glucid và protid tạo nên cấu trúc cơ thể của động vật và thực vật.
lithium
Kim loại nhẹ nhất, màu trắng như bạc, phản ứng mạnh với nước, thường được sử dụng để tăng cường độ cứng của hợp kim nhôm hoặc chì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.