liền tù tì
Định nghĩa
Nghĩa 1: liền tù tì (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) Diễn tả việc làm một việc gì đó liên tục, không có chút ngắt quãng nào.
- 1."Đọc liền tù tì từ đầu đến cuối."
- 2."Ăn liền tù tì năm bát cơm."
- 3."Chơi game liền tù tì cả ngày mà không thấy chán."
- 4."Học bài liền tù tì để chuẩn bị cho kỳ thi."
Câu hỏi thường gặp về "liền tù tì"
liền tù tì là phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Diễn tả việc làm một việc gì đó liên tục, không có chút ngắt quãng nào. Ví dụ: "Đọc liền tù tì từ đầu đến cuối."
Từ liên quan
liền
Kề ngay nhau, ở sát cạnh nhau, không có sự cách biệt.
liền liền
(Khẩu ngữ) nhanh chóng và liên tục, không bị gián đoạn.
liền tay
(Khẩu ngữ) ngay lập tức, không chần chừ.
liều
Hành động táo bạo, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra.
liều liệu
Có nghĩa là hãy từ từ cân nhắc và làm việc gì đó một cách thận trọng (thường được dùng trong lời khuyên, thuyết phục hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng).
liều lĩnh
Từ dùng để diễn tả hành động làm điều gì đó mà không lo ngại đến rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.