lỗ hổng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lỗ hổng (Danh từ)

Chỗ trống do thiếu hụt cần phải được bù đắp.

Ví dụ (3)
  • 1."Lỗ hổng kiến thức"
  • 2."Cần sửa chữa lỗ hổng trong chính sách an ninh."
  • 3."Có nhiều lỗ hổng trong quy trình kiểm tra chất lượng."

Lưu ý khi sử dụng "lỗ hổng"

Lưu ý về danh từ

"lỗ hổng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lỗ hổng"

lỗ hổng là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ trống do thiếu hụt cần phải được bù đắp. Ví dụ: "Lỗ hổng kiến thức"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này