lỗ hổng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lỗ hổng (Danh từ)
Chỗ trống do thiếu hụt cần phải được bù đắp.
- 1."Lỗ hổng kiến thức"
- 2."Cần sửa chữa lỗ hổng trong chính sách an ninh."
- 3."Có nhiều lỗ hổng trong quy trình kiểm tra chất lượng."
Lưu ý khi sử dụng "lỗ hổng"
Lưu ý về danh từ
"lỗ hổng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lỗ hổng"
lỗ hổng là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ trống do thiếu hụt cần phải được bù đắp. Ví dụ: "Lỗ hổng kiến thức"
Từ liên quan
lỗ chân lông
Các lỗ rất nhỏ trên da, nơi mà chân lông và mồ hôi được tiết ra.
lỗ châu mai
Lỗ trên thành công sự, dùng để bắn súng từ bên trong ra ngoài.
lỗ chỗ
Có sự phân bố không đều, với nhiều điểm hoặc chỗ khác nhau, tạo thành những khoảng trống hay lỗ hổng.
lỗ lã
(Khẩu ngữ) biểu thị tình trạng không bị lỗ trong việc làm ăn hay giao dịch.
lỗ lãi
Tổng hợp các khoản lỗ và lãi trong một hoạt động kinh tế.
lỗ mãng
Từ dùng để chỉ sự thô lỗ và thiếu lịch sự trong cách cư xử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.