đô-pinh

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đô-pinh (Danh từ)

Người hoặc vật có hành vi, cách sống không bình thường, thường gây khó chịu hoặc sự chú ý không mong muốn.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy luôn ăn mặc kỳ quặc, mọi người thường gọi anh là đô-pinh."
  • 2."Cô ấy có cách nói chuyện rất khác biệt, khiến mọi người cho rằng cô là một đô-pinh."
  • 3."Trong trại hè, có một bạn học rất ngộ nghĩnh và được mọi người đặt tên là đô-pinh."
2
Tính từ

Nghĩa 2: đô-pinh (Tính từ)

Có đặc điểm không bình thường hoặc khác thường, khác với số đông.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái áo này nhìn đô-pinh quá, chẳng giống ai cả."
  • 2."Hành động của anh ta thật đô-pinh, không ai hiểu được lý do."
  • 3."Những thiết kế đô-pinh thường thu hút sự chú ý hơn các mẫu thông thường."

Lưu ý khi sử dụng "đô-pinh"

Lưu ý về tính từ

"đô-pinh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"đô-pinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đô-pinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đô-pinh"

đô-pinh là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người hoặc vật có hành vi, cách sống không bình thường, thường gây khó chịu hoặc sự chú ý không mong muốn. Ví dụ: "Anh ấy luôn ăn mặc kỳ quặc, mọi người thường gọi anh là đô-pinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này