dô ta
Định nghĩa
Nghĩa 1: dô ta (Động từ)
Hành động hoặc trạng thái diễn ra, thường được sử dụng để chỉ sự tán đồng hoặc thể hiện sự nhiệt tình.
- 1."Tôi thật sự dô ta với ý kiến của anh ấy."
- 2."Mọi người trong nhóm đều dô ta với kế hoạch mới."
- 3."Chúng ta nên dô ta với quyết định này để tiến lên phía trước."
Nghĩa 2: dô ta (Danh từ)
Tình huống hoặc điều kiện mà mọi người đồng tình hoặc ủng hộ.
- 1."Cuộc họp hôm nay đã tạo ra nhiều dô ta từ các thành viên."
- 2."Dô ta trong nhóm khiến chúng tôi làm việc hiệu quả hơn."
- 3."Chúng ta cần tìm ra mô hình dô ta trong cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "dô ta"
Lưu ý về động từ
"dô ta" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"dô ta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dô ta" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dô ta"
dô ta là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc trạng thái diễn ra, thường được sử dụng để chỉ sự tán đồng hoặc thể hiện sự nhiệt tình. Ví dụ: "Tôi thật sự dô ta với ý kiến của anh ấy."
Từ liên quan
dóng
Một loại cây tre, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm hàng rào.
dóng dả
Chỉ một trạng thái, tính cách của người hoặc vật có sự nhanh nhẹn, hoạt bát, thường hay chuyển động hoặc thể hiện cảm xúc một cách đầy năng lượng.
dô
Lồi lên hoặc nhô ra phía trước vượt mức bình thường, thường dùng để miêu tả một số bộ phận của cơ thể.
dôi
Nhiều hơn mức cần thiết hoặc mức bình thường.
dôi dư
Từ chỉ sự thừa thãi, không được sử dụng hoặc không cần thiết (nói một cách tổng quát).
dôi thừa
Có nghĩa tương tự như dôi dư.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.