độc mộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: độc mộc (Danh từ)

Thuyền dài và hẹp, được chế tạo từ một cây gỗ lớn được khoét rỗng.

Ví dụ (3)
  • 1."Thuyền độc mộc thường được dùng để đánh bắt cá ở những con sông nhỏ."
  • 2."Trong các lễ hội, thuyền độc mộc là biểu tượng văn hóa đặc trưng của vùng núi."
  • 3."Các nghệ nhân làng nghề vẫn duy trì truyền thống chế tác thuyền độc mộc."

Lưu ý khi sử dụng "độc mộc"

Lưu ý về danh từ

"độc mộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "độc mộc"

độc mộc là danh từ trong tiếng Việt. Thuyền dài và hẹp, được chế tạo từ một cây gỗ lớn được khoét rỗng. Ví dụ: "Thuyền độc mộc thường được dùng để đánh bắt cá ở những con sông nhỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này