độ thế

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: độ thế (Danh từ)

Tình trạng hoặc vị thế của một người trong xã hội, bao gồm cả quyền lực và ảnh hưởng của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy là người có độ thế trong công ty, nên mọi người luôn nghe theo ý kiến của anh."
  • 2."Trong giới chính trị, độ thế của một nhà lãnh đạo có thể quyết định nhiều đến các chính sách được thực hiện."
  • 3."Cô ấy làm việc chăm chỉ để nâng cao độ thế của mình trong cộng đồng."
2
Động từ

Nghĩa 2: độ thế (Động từ)

Hành động nâng cao hoặc cải thiện vị thế của bản thân hoặc của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần tìm cách độ thế cho nhóm mình trong cuộc thi này."
  • 2."Anh ấy đang nỗ lực độ thế cho sự nghiệp của mình bằng cách tham gia nhiều khóa học."
  • 3."Cô ấy đã độ thế cho vị trí của mình trong công ty bằng cách thể hiện năng lực xuất sắc."

Lưu ý khi sử dụng "độ thế"

Lưu ý về động từ

"độ thế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"độ thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "độ thế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "độ thế"

độ thế là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng hoặc vị thế của một người trong xã hội, bao gồm cả quyền lực và ảnh hưởng của họ. Ví dụ: "Anh ấy là người có độ thế trong công ty, nên mọi người luôn nghe theo ý kiến của anh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này