độ thế
Định nghĩa
Nghĩa 1: độ thế (Danh từ)
Tình trạng hoặc vị thế của một người trong xã hội, bao gồm cả quyền lực và ảnh hưởng của họ.
- 1."Anh ấy là người có độ thế trong công ty, nên mọi người luôn nghe theo ý kiến của anh."
- 2."Trong giới chính trị, độ thế của một nhà lãnh đạo có thể quyết định nhiều đến các chính sách được thực hiện."
- 3."Cô ấy làm việc chăm chỉ để nâng cao độ thế của mình trong cộng đồng."
Nghĩa 2: độ thế (Động từ)
Hành động nâng cao hoặc cải thiện vị thế của bản thân hoặc của người khác.
- 1."Chúng ta cần tìm cách độ thế cho nhóm mình trong cuộc thi này."
- 2."Anh ấy đang nỗ lực độ thế cho sự nghiệp của mình bằng cách tham gia nhiều khóa học."
- 3."Cô ấy đã độ thế cho vị trí của mình trong công ty bằng cách thể hiện năng lực xuất sắc."
Lưu ý khi sử dụng "độ thế"
Lưu ý về động từ
"độ thế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"độ thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "độ thế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "độ thế"
độ thế là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng hoặc vị thế của một người trong xã hội, bao gồm cả quyền lực và ảnh hưởng của họ. Ví dụ: "Anh ấy là người có độ thế trong công ty, nên mọi người luôn nghe theo ý kiến của anh."
Từ liên quan
độ phì
Mức độ dinh dưỡng của đất, thể hiện độ màu mỡ hay khả năng cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.
độ sinh
Hành động cứu vớt chúng sinh theo giáo lý đạo Phật.
độ thân
Mức độ thân mật giữa các cá nhân, thể hiện sự gần gũi trong mối quan hệ.
độ trì
(Từ cũ) (trời, Phật) cứu vớt và che chở cho con người.
độ vong
Hành động cứu giúp linh hồn người chết được siêu thoát, theo tín ngưỡng Phật giáo.
độ vĩ
Độ vĩ là tham số xác định vị trí địa lý của một điểm trên bề mặt Trái Đất, được tính theo độ Bắc hoặc độ Nam tính từ đường xích đạo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.