độc nhất
Định nghĩa
Nghĩa 1: độc nhất (Tính từ)
Chỉ có một, không có người hoặc vật thứ hai.
- 1."Đứa con độc nhất."
- 2."Niềm hi vọng độc nhất."
- 3."Bức tranh này là tác phẩm độc nhất vô nhị."
- 4."Đây là cơ hội độc nhất mà bạn có được."
Lưu ý khi sử dụng "độc nhất"
Lưu ý về tính từ
"độc nhất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "độc nhất"
độc nhất là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ có một, không có người hoặc vật thứ hai. Ví dụ: "Đứa con độc nhất."
Từ liên quan
độc mồm
Nói nhiều, có xu hướng nói ra những điều không cần thiết hoặc gây rắc rối cho người khác.
độc mồm độc miệng
(Khẩu ngữ) chỉ người thường hay nói lời không hay, có thể gây rắc rối hoặc không tốt.
độc mộc
Thuyền dài và hẹp, được chế tạo từ một cây gỗ lớn được khoét rỗng.
độc nhất vô nhị
Duy nhất, không có cái thứ hai, rất đặc biệt.
độc quyền
Đặc quyền chiếm giữ hoặc kiểm soát một lĩnh vực nào đó mà không có sự cạnh tranh.
độc thoại
Nói một mình, thường được sử dụng để phân biệt với đối thoại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.