đoạn thẳng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đoạn thẳng (Danh từ)
Phần đường thẳng được giới hạn bởi hai điểm cụ thể.
- 1."Đoạn thẳng AB"
- 2."Trong hình học, đoạn thẳng nối liền hai điểm sẽ luôn là đường thẳng."
- 3."Hãy vẽ một đoạn thẳng nối giữa hai đỉnh của tam giác."
Lưu ý khi sử dụng "đoạn thẳng"
Lưu ý về danh từ
"đoạn thẳng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đoạn thẳng"
đoạn thẳng là danh từ trong tiếng Việt. Phần đường thẳng được giới hạn bởi hai điểm cụ thể. Ví dụ: "Đoạn thẳng AB"
Từ liên quan
đoạn
Hàng dệt làm từ tơ, có bề mặt bóng mịn, với các sợi dọc bao phủ kín các sợi ngang.
đoạn nhiệt
Từ ít được sử dụng để chỉ hành động ngăn cản sự truyền nhiệt.
đoạn tang
Kết thúc thời gian để tang.
đoạn toa xe
Xí nghiệp đường sắt có nhiệm vụ bảo dưỡng, sửa chữa và quản lý một số lượng toa xe trên những chặng đường nhất định.
đoạn trường
Từ ngữ dùng để diễn tả cảm giác xót xa, đau đớn như thể bị cắt đứt tim gan.
đoạn tuyệt
Cắt đứt hoàn toàn mọi mối liên hệ hay quan hệ gắn bó trước đây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.