đoạn thẳng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đoạn thẳng (Danh từ)

Phần đường thẳng được giới hạn bởi hai điểm cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Đoạn thẳng AB"
  • 2."Trong hình học, đoạn thẳng nối liền hai điểm sẽ luôn là đường thẳng."
  • 3."Hãy vẽ một đoạn thẳng nối giữa hai đỉnh của tam giác."

Lưu ý khi sử dụng "đoạn thẳng"

Lưu ý về danh từ

"đoạn thẳng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đoạn thẳng"

đoạn thẳng là danh từ trong tiếng Việt. Phần đường thẳng được giới hạn bởi hai điểm cụ thể. Ví dụ: "Đoạn thẳng AB"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này