đoán định
Định nghĩa
Nghĩa 1: đoán định (Động từ)
Hành động đoán hoặc xác định một cách tương đối chắc chắn, thường dựa vào những căn cứ cụ thể.
- 1."Diễn biến tình hình rất khó đoán định."
- 2."Các nhà khoa học có thể đoán định được thời tiết trong tuần tới."
- 3."Tôi đoán định rằng bạn sẽ thích món ăn này."
Lưu ý khi sử dụng "đoán định"
Lưu ý về động từ
"đoán định" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đoán định"
đoán định là động từ trong tiếng Việt. Hành động đoán hoặc xác định một cách tương đối chắc chắn, thường dựa vào những căn cứ cụ thể. Ví dụ: "Diễn biến tình hình rất khó đoán định."
Từ liên quan
đoái hoài
Chăm sóc, để ý, quan tâm đến điều gì đó.
đoán
Hành động suy luận dựa trên các dấu hiệu hoặc thông tin đã biết để tìm ra điều còn ẩn giấu hoặc chưa xảy ra.
đoán chừng
(Khẩu ngữ) đoán, phỏng đoán một cách đại khái, không hoàn toàn chắc chắn.
đoạ đày
Từ dùng để chỉ sự bị thống khổ, sống trong cảnh sống khổ cực, thường do hoàn cảnh hoặc số phận.
đoạn
Hàng dệt làm từ tơ, có bề mặt bóng mịn, với các sợi dọc bao phủ kín các sợi ngang.
đoạn nhiệt
Từ ít được sử dụng để chỉ hành động ngăn cản sự truyền nhiệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.