đoản mệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: đoản mệnh (Tính từ)
Mang ý nghĩa có tuổi thọ ngắn.
- 1."Tướng người đoản mệnh."
- 2."Cảnh vật nơi đây có vẻ đoản mệnh, chỉ nở hoa trong thời gian ngắn."
- 3."Có những loài cá trong hồ này được coi là đoản mệnh."
Lưu ý khi sử dụng "đoản mệnh"
Lưu ý về tính từ
"đoản mệnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đoản mệnh"
đoản mệnh là tính từ trong tiếng Việt. Mang ý nghĩa có tuổi thọ ngắn. Ví dụ: "Tướng người đoản mệnh."
Từ liên quan
đoản hậu
Ít sử dụng, chỉ sự thiếu hậu vận hoặc bất hạnh.
đoản kiếm
Gươm có chiều dài ngắn, thường được sử dụng trong chiến đấu cận chiến.
đoản mạch
Hành động nối tắt hai điểm có điện thế khác nhau trong một mạch điện bằng một đoạn dây có điện trở nhỏ, dẫn đến dòng điện chảy qua dây có cường độ lớn.
đoản ngữ
Tổ hợp từ có mối quan hệ chính phụ trong câu.
đoản trình
Hành trình ngắn, thường dùng để chỉ những chuyến đi không kéo dài lâu.
đoản đao
Đao ngắn, một loại vũ khí được sử dụng trong thời kỳ xưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.