độ phân giải
Định nghĩa
Nghĩa 1: độ phân giải (Danh từ)
Đại lượng đo độ nét của hình ảnh, thể hiện bằng số điểm ảnh trên mỗi inch.
- 1."Điều chỉnh độ phân giải của màn hình để cải thiện chất lượng hình ảnh."
- 2."Ti vi có độ phân giải cao giúp hình ảnh sắc nét hơn."
- 3."Máy ảnh hiện đại thường có độ phân giải rất lớn."
Lưu ý khi sử dụng "độ phân giải"
Lưu ý về danh từ
"độ phân giải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "độ phân giải"
độ phân giải là danh từ trong tiếng Việt. Đại lượng đo độ nét của hình ảnh, thể hiện bằng số điểm ảnh trên mỗi inch. Ví dụ: "Điều chỉnh độ phân giải của màn hình để cải thiện chất lượng hình ảnh."
Từ liên quan
độ lượng
Đức tính sẵn sàng cảm thông và tha thứ cho những sai sót, lầm lỡ của người khác.
độ nhật
(Từ cũ) Sống qua ngày, trải qua cuộc sống từ ngày này sang ngày khác.
độ ph
Một loại thức uống hoặc món ăn truyền thống, thường được phục vụ trong các dịp lễ hội.
độ phì
Mức độ dinh dưỡng của đất, thể hiện độ màu mỡ hay khả năng cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.
độ sinh
Hành động cứu vớt chúng sinh theo giáo lý đạo Phật.
độ thân
Mức độ thân mật giữa các cá nhân, thể hiện sự gần gũi trong mối quan hệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.