doạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: doạng (Động từ)
Có nghĩa tương tự như 'giạng'.
- 1."Giạng"
- 2."Cô ấy doạng chân để giữ thăng bằng."
- 3."Khi tập yoga, tôi thường doạng người để giãn cơ."
Lưu ý khi sử dụng "doạng"
Lưu ý về động từ
"doạng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "doạng"
doạng là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như 'giạng'. Ví dụ: "Giạng"
Từ liên quan
doạ già doạ non
(Khẩu ngữ) Doạ đủ cách nhằm mục đích làm cho người khác sợ hãi.
doạ non doạ già
Cụm từ diễn tả hành động dọa nạt người khác, thường dùng để chỉ sự kiêu ngạo hoặc thái độ không tôn trọng.
doạ nạt
Hành động dọa dẫm hoặc mắng mỏ, khiến người khác phải sợ hãi và tuân theo, thường là bằng uy quyền hoặc vẻ dữ tợn.
du
Cây gỗ tự nhiên, thuộc họ sến, lá có hình mũi giáo và quả được bao bọc trong cánh.
du canh
Hành động đi đến một nơi nào đó để khám phá, tìm hiểu hoặc thư giãn.
du canh du cư
Thuật ngữ chỉ việc đi đây đi đó và sống lang thang không cố định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.