đốc phủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đốc phủ (Danh từ)

Viên quan cấp cao người Việt Nam, thường giữ chức vụ đứng đầu bộ máy cai trị một quận ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bộ phim, nhân vật đốc phủ điều hành mọi hoạt động của quận một cách chặt chẽ."
  • 2."Lịch sử ghi lại nhiều truyền thuyết về các đốc phủ nổi tiếng trong thời kỳ ấy."

Lưu ý khi sử dụng "đốc phủ"

Lưu ý về danh từ

"đốc phủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đốc phủ"

đốc phủ là danh từ trong tiếng Việt. Viên quan cấp cao người Việt Nam, thường giữ chức vụ đứng đầu bộ máy cai trị một quận ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc. Ví dụ: "Trong bộ phim, nhân vật đốc phủ điều hành mọi hoạt động của quận một cách chặt chẽ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này