độc nhất vô nhị

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: độc nhất vô nhị (Tính từ)

Duy nhất, không có cái thứ hai, rất đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe này thật độc nhất vô nhị, không giống bất kỳ chiếc nào khác trong thành phố."
  • 2."Công trình này là một tác phẩm nghệ thuật độc nhất vô nhị mà tôi từng thấy."
  • 3."Món ăn ở đây có hương vị độc nhất vô nhị, tôi không thể tìm thấy ở đâu khác."

Lưu ý khi sử dụng "độc nhất vô nhị"

Lưu ý về tính từ

"độc nhất vô nhị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "độc nhất vô nhị"

độc nhất vô nhị là tính từ trong tiếng Việt. Duy nhất, không có cái thứ hai, rất đặc biệt. Ví dụ: "Chiếc xe này thật độc nhất vô nhị, không giống bất kỳ chiếc nào khác trong thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này