độc tố
Định nghĩa
Nghĩa 1: độc tố (Danh từ)
Chất độc do vi khuẩn gây bệnh sản sinh ra.
- 1."Hàm lượng độc tố cao."
- 2."Các nghiên cứu cho thấy độc tố này gây hại cho sức khỏe."
- 3."Cần kiểm tra mức độ độc tố trong thực phẩm trước khi tiêu thụ."
Lưu ý khi sử dụng "độc tố"
Lưu ý về danh từ
"độc tố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "độc tố"
độc tố là danh từ trong tiếng Việt. Chất độc do vi khuẩn gây bệnh sản sinh ra. Ví dụ: "Hàm lượng độc tố cao."
Từ liên quan
độc tính
Tính chất gây hại cho cơ thể.
độc tôn
Chỉ có một mình được tôn sùng hoặc là duy nhất trong một lĩnh vực nào đó.
độc tấu
Trình diễn một tác phẩm âm nhạc độc lập, thường chỉ có một nhạc cụ.
độc vận
Từ dùng để chỉ thể thơ mà trong bài chỉ sử dụng một vần duy nhất.
độc ác
Rất ác độc, thâm hiểm, thậm chí có phần thích thú khi gây ra đau đớn cho người khác.
độc âm
Từ cổ, chỉ âm thanh không có âm giai hay đa âm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.