đoạn đầu máy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đoạn đầu máy (Danh từ)

Xí nghiệp đường sắt có nhiệm vụ bảo dưỡng, sửa chữa và quản lý một số đầu máy trên các đoạn đường nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Đoạn đầu máy tại ga này có trách nhiệm kiểm tra định kỳ tất cả thiết bị."
  • 2."Mỗi đoạn đầu máy đều phải thực hiện bảo trì sau mỗi chuyến đi."

Lưu ý khi sử dụng "đoạn đầu máy"

Lưu ý về danh từ

"đoạn đầu máy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đoạn đầu máy"

đoạn đầu máy là danh từ trong tiếng Việt. Xí nghiệp đường sắt có nhiệm vụ bảo dưỡng, sửa chữa và quản lý một số đầu máy trên các đoạn đường nhất định. Ví dụ: "Đoạn đầu máy tại ga này có trách nhiệm kiểm tra định kỳ tất cả thiết bị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này