đỗ trọng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đỗ trọng (Danh từ)
Cây có lá mọc cách và quả dẹt, với vỏ cây cho nhiều sợi dính vào nhau rất dai, thường được sử dụng trong y học.
- 1."Đỗ trọng thường được dùng để chữa các bệnh liên quan đến xương khớp."
- 2."Bạn có biết đỗ trọng có tác dụng bồi bổ sức khỏe không?"
Lưu ý khi sử dụng "đỗ trọng"
Lưu ý về danh từ
"đỗ trọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đỗ trọng"
đỗ trọng là danh từ trong tiếng Việt. Cây có lá mọc cách và quả dẹt, với vỏ cây cho nhiều sợi dính vào nhau rất dai, thường được sử dụng trong y học. Ví dụ: "Đỗ trọng thường được dùng để chữa các bệnh liên quan đến xương khớp."
Từ liên quan
đổng nhung
Từ cổ dùng để chỉ viên tướng chỉ huy và thống lĩnh toàn bộ quân đội.
đỗ
Danh từ này không có định nghĩa rõ ràng trong tiếng Việt chuẩn.
đỗ quyên
(Từ cũ, Văn chương) Chỉ chim cuốc.
đỗ vũ
Từ cổ, hiện nay ít được sử dụng.
đỗ đạt
Thi đỗ, đạt được thành tích tốt trong học tập hoặc thi cử.
đỗi
Mức độ, sức mạnh hoặc độ lớn của một trạng thái cảm xúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.